la norma
Pronunciation
/nˈɔɾma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "norma"trong tiếng Tây Ban Nha

La norma
01

quy tắc

regla establecida para regular comportamientos o situaciones
la norma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
normas
Các ví dụ
Las normas de tráfico son importantes para la seguridad.
Quy tắc giao thông quan trọng đối với an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng