Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonato
01
chưa sinh, chưa được sinh ra
que aún no ha nacido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más nonato
so sánh hơn
más nonato
có thể phân cấp
giống đực số ít
nonato
giống đực số nhiều
nonatos
giống cái số ít
nonata
giống cái số nhiều
nonatas
Các ví dụ
El cuidado adecuado de la madre beneficia al bebé nonato.
Sự chăm sóc mẹ đúng cách mang lại lợi ích cho em bé chưa chào đời.



























