el nombre
Pronunciation
/nˈɔmbɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nombre"trong tiếng Tây Ban Nha

El nombre
[gender: masculine]
01

tên

palabra que identifica a una persona, animal o cosa
el nombre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nombres
Các ví dụ
Escribí mi nombre en el formulario.
Tôi đã viết tên của mình vào biểu mẫu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng