Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nocturno
01
ban đêm
que vive o se activa durante la noche
Các ví dụ
Los murciélagos son nocturnos y salen al anochecer.
Dơi là loài hoạt động ban đêm và xuất hiện vào lúc hoàng hôn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ban đêm