nocturno
Pronunciation
/nɔktˈuɾno/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nocturno"trong tiếng Tây Ban Nha

nocturno
01

ban đêm

que vive o se activa durante la noche
nocturno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
nocturno
giống đực số nhiều
nocturnos
giống cái số ít
nocturna
giống cái số nhiều
nocturnas
Các ví dụ
Los murciélagos son nocturnos y salen al anochecer.
Dơi là loài hoạt động ban đêm và xuất hiện vào lúc hoàng hôn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng