la nominación
no
ˌno
no
mi
mi
mi
na
na
na
ción
ˈθjɔn
thyawn
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "nominación"trong tiếng Tây Ban Nha

La nominación
01

sự đề cử, sự đề bạt

el acto de proponer a alguien para un cargo o premio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nominaciones
Các ví dụ
Su nominación al premio fue un honor. 

Việc đề cử của anh ấy cho giải thưởng là một vinh dự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng