Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nominación
01
sự đề cử, sự đề bạt
el acto de proponer a alguien para un cargo o premio
Các ví dụ
Necesitas firmas para apoyar tu nominación.
Bạn cần chữ ký để hỗ trợ sự đề cử của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự đề cử, sự đề bạt