la redada
re
re
re
da
ˈða
dha
da
ða
dha
rodada

Định nghĩa và ý nghĩa của "redada"trong tiếng Tây Ban Nha

La redada
01

cuộc đột kích, vụ bố ráp

una operación policial sorpresa en la que se allana un lugar y se realizan múltiples arrestos 
la redada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
redadas
Các ví dụ
La redada policial fue al amanecer. 

Cuộc đột kích của cảnh sát diễn ra vào lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng