la redada
Pronunciation
/reðˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redada"trong tiếng Tây Ban Nha

La redada
01

cuộc đột kích, vụ bố ráp

una operación policial sorpresa en la que se allana un lugar y se realizan múltiples arrestos
la redada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
redadas
Các ví dụ
La redada recibió cobertura mediática.
Cuộc đột kích đã nhận được sự đưa tin của truyền thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng