Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La redada
01
cuộc đột kích, vụ bố ráp
una operación policial sorpresa en la que se allana un lugar y se realizan múltiples arrestos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
redadas
Các ví dụ
La redada recibió cobertura mediática.
Cuộc đột kích đã nhận được sự đưa tin của truyền thông.



























