Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
redondo
01
tròn, hình tròn
que tiene forma de círculo o esfera
Các ví dụ
Compré una almohada redonda para el sofá.
Tôi đã mua một chiếc gối tròn cho ghế sofa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tròn, hình tròn