redondo
re
re
re
don
ˈðon
dhon
do
do
do
trasfondotaekwondofondo

Định nghĩa và ý nghĩa của "redondo"trong tiếng Tây Ban Nha

redondo
01

tròn, hình tròn

que tiene forma de círculo o esfera 
redondo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más redondo
so sánh hơn
más redondo
có thể phân cấp
giống đực số ít
redondo
giống đực số nhiều
redondos
giống cái số ít
redonda
giống cái số nhiều
redondas
Các ví dụ
El balón es redondo y perfecto para jugar fútbol. 

Quả bóng tròn và hoàn hảo để chơi bóng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng