el reembolso
reem
rem
rem
bol
ˈbol
bol
so
so
so
bolso

Định nghĩa và ý nghĩa của "reembolso"trong tiếng Tây Ban Nha

El reembolso
01

hoàn tiền, bồi hoàn

devolución de dinero que se ha pagado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reembolsos
Các ví dụ
Solicité un reembolso por el producto defectuoso. 

Tôi đã yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng