el reembolso
Pronunciation
/rˌeembˈɔlso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reembolso"trong tiếng Tây Ban Nha

El reembolso
[gender: masculine]
01

hoàn tiền, bồi hoàn

devolución de dinero que se ha pagado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reembolsos
Các ví dụ
No aceptan reembolsos después de la compra.
Họ không chấp nhận hoàn tiền sau khi mua hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng