Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La referencia
01
sự giới thiệu, lời khuyên
recomendación que alguien da sobre otra persona para un empleo
Các ví dụ
Su antiguo jefe le dio una buena referencia.
Ông chủ cũ của anh ấy đã cho anh ấy một lời giới thiệu tốt.
02
tham chiếu, trích dẫn
dato, mención o persona que sirve como apoyo o consulta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
referencias
Các ví dụ
Este libro es una buena referencia.
Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo tốt.



























