tentativa
Pronunciation
/tˌɛntatˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tentativa"trong tiếng Tây Ban Nha

tentativa
01

cố gắng

que no se llevó a cabo completamente o con éxito, refiriéndose a un acto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
tentativo
giống đực số nhiều
tentativos
giống cái số ít
tentativa
giống cái số nhiều
tentativas
Các ví dụ
La tentativa de fraude fue frustrada.
Nỗ lực gian lận đã bị ngăn chặn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng