la teoría
Pronunciation
/tˌeɔɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teoría"trong tiếng Tây Ban Nha

La teoría
[gender: feminine]
01

lý thuyết, giải thích

explicación o conjunto de ideas que intentan explicar un fenómeno
la teoría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
teorías
Các ví dụ
Esta teoría explica por qué llueve.
Lý thuyết này giải thích tại sao trời mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng