Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La teoría
[gender: feminine]
01
lý thuyết, giải thích
explicación o conjunto de ideas que intentan explicar un fenómeno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
teorías
Các ví dụ
Esta teoría explica por qué llueve.
Lý thuyết này giải thích tại sao trời mưa.



























