la teoría
teor
ˈteoɾi
teori
ía
a
a
ironíautopíaaporíaavería

Định nghĩa và ý nghĩa của "teoría"trong tiếng Tây Ban Nha

La teoría
01

lý thuyết, giải thích

explicación o conjunto de ideas que intentan explicar un fenómeno 
la teoría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
teorías
Các ví dụ
La teoría de la relatividad fue propuesta por Einstein. 

Thuyết tương đối được đề xuất bởi Einstein.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng