el terapeuta
te
te
te
ra
ɾa
ra
peu
ˈpeu
peoo
ta
ta
ta
Ceuta

Định nghĩa và ý nghĩa của "terapeuta"trong tiếng Tây Ban Nha

El terapeuta
01

nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu

profesional que aplica terapias para tratar enfermedades o mejorar la salud 
el terapeuta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
terapeutas
Các ví dụ
La terapeuta escucha a sus pacientes con atención. 

Nhà trị liệu lắng nghe bệnh nhân của mình một cách cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng