la validación
Pronunciation
/bˌaliðaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "validación"trong tiếng Tây Ban Nha

La validación
01

xác nhận, kiểm chứng

el acto o proceso de confirmar que algo es válido, correcto o oficial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
validaciones
Các ví dụ
Necesito una validación oficial del documento.
Tôi cần một xác thực chính thức của tài liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng