la validación
va
ˌba
ba
li
li
li
da
ða
dha
ción
ˈθjɔn
thyawn
valoración

Định nghĩa và ý nghĩa của "validación"trong tiếng Tây Ban Nha

La validación
01

xác nhận, kiểm chứng

el acto o proceso de confirmar que algo es válido, correcto o oficial 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
validaciones
Các ví dụ
Recibí la validación de mi solicitud. 

Tôi đã nhận được xác nhận đơn đăng ký của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng