el cupé
Pronunciation
/kupˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cupé"trong tiếng Tây Ban Nha

El cupé
01

xe coupé

un automóvil con un diseño de carrocería que tiene dos puertas y un techo fijo
el cupé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cupés
Các ví dụ
Este cupé solo tiene dos puertas.
Chiếc coupe này chỉ có hai cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng