el vencejo
ven
bɛn
ben
ce
ˈθe
the
jo
xo
kho
consejoconcejoazulejoreflejo

Định nghĩa và ý nghĩa của "vencejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El vencejo
01

chim yến, chim yến đen

un ave pequeña, de alas largas y puntiagudas, que pasa casi toda su vida volando 
el vencejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vencejos
Các ví dụ
El vencejo pasa casi todo el día volando. 

Chim yến dành gần như cả ngày để bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng