Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dictaminar
01
tuyên án, đưa ra phán quyết
emitir un fallo, una sentencia o una decisión oficial, especialmente como juez, tribunal o perito
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dictamino
ngôi thứ ba số ít
dictamina
hiện tại phân từ
dictaminando
quá khứ đơn
dictaminó
quá khứ phân từ
dictaminado
Các ví dụ
La corte suprema dictaminará sobre el caso el próximo mes.
Tòa án tối cao sẽ ra phán quyết về vụ án vào tháng tới.



























