dictaminar
dic
dik
dik
ta
ta
ta
mi
ˈmi
mi
nar
naɾ
nar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "dictaminar"trong tiếng Tây Ban Nha

dictaminar
01

tuyên án, đưa ra phán quyết

emitir un fallo, una sentencia o una decisión oficial, especialmente como juez, tribunal o perito 
dictaminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dictamino
ngôi thứ ba số ít
dictamina
hiện tại phân từ
dictaminando
quá khứ đơn
dictaminó
quá khứ phân từ
dictaminado
Các ví dụ
El juez debe dictaminar sobre la admisibilidad de la prueba. 

Thẩm phán phải ra phán quyết về tính chấp nhận được của bằng chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng