el reposacabezas
re
ˌre
re
po
po
po
sa
sa
sa
ca
ka
ka
be
βe
be
zas
ˈθas
thas
limpiaparabrisasdisfrazdetrásquizás

Định nghĩa và ý nghĩa của "reposacabezas"trong tiếng Tây Ban Nha

El reposacabezas
01

tựa đầu, đệm đầu

la parte del asiento que sirve de apoyo para la cabeza 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reposacabezas
Các ví dụ
Ajustó la altura del reposacabezas antes del viaje. 

Anh ấy đã điều chỉnh chiều cao của tựa đầu trước chuyến đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng