el reposabrazos
Pronunciation
/rˌeposaβɾˈaθos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reposabrazos"trong tiếng Tây Ban Nha

El reposabrazos
01

tựa tay, chỗ dựa tay

un apoyo para el brazo en el asiento de un vehículo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reposabrazos
Các ví dụ
El reposabrazos trasero tiene porta vasos.
Tựa tay phía sau có giá đỡ cốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng