Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reportar
01
báo cáo, thông báo
informar sobre un hecho o situación a alguien, especialmente en medios
Các ví dụ
Reportaron un accidente en la carretera.
Báo cáo một vụ tai nạn trên đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
báo cáo, thông báo