la repostería
Pronunciation
/rˌepɔstɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repostería"trong tiếng Tây Ban Nha

La repostería
01

nghệ thuật làm bánh ngọt

el arte y técnica de preparar y hornear productos dulces como pasteles, galletas y postres
la repostería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los ingredientes frescos son clave en la repostería.
Nguyên liệu tươi là chìa khóa trong nghệ thuật làm bánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng