la representación
Pronunciation
/rˌepɾesˌɛntaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "representación"trong tiếng Tây Ban Nha

La representación
[gender: feminine]
01

biểu diễn

acto de interpretar o presentar una obra teatral o artística
la representación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
representaciones
Các ví dụ
La representación comenzó puntualmente a las ocho.
Buổi biểu diễn bắt đầu đúng giờ lúc tám giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng