la representación
rep
rep
rep
re
ɾe
re
sen
sen
sen
ta
ˈta
ta
ción
θjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "representación"trong tiếng Tây Ban Nha

La representación
01

biểu diễn

acto de interpretar o presentar una obra teatral o artística 
la representación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
representaciones
Các ví dụ
La representación de la obra fue un gran éxito. 

Buổi biểu diễn của vở kịch đã thành công rực rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng