reprimido
Pronunciation
/rˌepɾimˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reprimido"trong tiếng Tây Ban Nha

reprimido
01

bị kiềm nén, bị đè nén

que mantiene sentimientos o impulsos contenidos o no expresados
reprimido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas reprimido
so sánh hơn
mas reprimido
có thể phân cấp
giống đực số ít
reprimido
giống đực số nhiều
reprimidos
giống cái số ít
reprimida
giống cái số nhiều
reprimidas
Các ví dụ
Sus sentimientos reprimidos salieron a la superficie.
Những cảm xúc bị kìm nén của anh ấy trồi lên bề mặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng