el reposabrazos
re
ˌre
re
po
po
po
sab
saβ
sab
ra
ˈɾa
ra
zos
θos
thos

Định nghĩa và ý nghĩa của "reposabrazos"trong tiếng Tây Ban Nha

El reposabrazos
01

tựa tay, chỗ dựa tay

un apoyo para el brazo en el asiento de un vehículo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reposabrazos
Các ví dụ
Bajó el reposabrazos central para mayor comodidad. 

Anh ấy hạ tựa tay trung tâm để thoải mái hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng