Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El conductor designado
01
tài xế được chỉ định, người lái xe được chỉ định
la persona que se abstiene de beber alcohol para conducir a otros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conductores designados
Các ví dụ
¿Quién será el conductor designado para la fiesta?
Ai sẽ là người lái xe được chỉ định cho bữa tiệc ?



























