Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precipitar
01
lao tới, xông tới
lanzarse o moverse muy rápido y de forma repentina
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
precipito
ngôi thứ ba số ít
precipita
hiện tại phân từ
precipitando
quá khứ đơn
precipitó
quá khứ phân từ
precipitado
Các ví dụ
Se precipitó escaleras arriba.
Lao lên cầu thang.



























