la preciosidad
prec
pɾeθ
preth
io
jo
yo
si
si
si
dad
ˈðað
dhadh
profundidadmensualidadprosperidaddesigualdad

Định nghĩa và ý nghĩa của "preciosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La preciosidad
01

người yêu dấu, báu vật

persona o cosa que es muy querida y adorable 
la preciosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
preciosidades
Các ví dụ
Tu perrito es una preciosidad. 

Chú chó con của bạn là một người hoặc vật rất được yêu quý và đáng yêu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng