la precaución
pre
pɾe
pre
cau
kau
kaoo
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "precaución"trong tiếng Tây Ban Nha

La precaución
01

thận trọng

actitud de cuidado para evitar riesgos o peligros 
la precaución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hay que tener precaución al cruzar la calle. 

Cần phải có sự thận trọng khi băng qua đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng