la precaución
Pronunciation
/pɾˌekaʊθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "precaución"trong tiếng Tây Ban Nha

La precaución
[gender: feminine]
01

thận trọng

actitud de cuidado para evitar riesgos o peligros
la precaución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La señal indica que hay que actuar con precaución.
Tín hiệu cho biết phải hành động với sự thận trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng