Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precario
01
bấp bênh, không ổn định
que carece de estabilidad, seguridad o solidez
Các ví dụ
La vivienda precaria necesita reparaciones urgentes.
Nhà ở bấp bênh cần sửa chữa khẩn cấp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bấp bênh, không ổn định