precario
pre
pɾe
pre
car
ˈkaɾ
kar
io
jo
yo
unitarioglosariourinarioarmario

Định nghĩa và ý nghĩa của "precario"trong tiếng Tây Ban Nha

precario
01

bấp bênh, không ổn định

que carece de estabilidad, seguridad o solidez 
precario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más precario
so sánh hơn
más precario
có thể phân cấp
giống đực số ít
precario
giống đực số nhiều
precarios
giống cái số ít
precaria
giống cái số nhiều
precarias
Các ví dụ
Su trabajo era precario y sin beneficios. 

Công việc của anh ấy bấp bênh và không có phúc lợi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng