Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precario
01
bấp bênh, không ổn định
que carece de estabilidad, seguridad o solidez
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más precario
so sánh hơn
más precario
có thể phân cấp
giống đực số ít
precario
giống đực số nhiều
precarios
giống cái số ít
precaria
giống cái số nhiều
precarias
Các ví dụ
La vivienda precaria necesita reparaciones urgentes.
Nhà ở bấp bênh cần sửa chữa khẩn cấp.



























