Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La preciosidad
[gender: feminine]
01
người yêu dấu, báu vật
persona o cosa que es muy querida y adorable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
preciosidades
Các ví dụ
La bebé es una preciosidad, todos la quieren.
Em bé là một báu vật, mọi người đều yêu quý em.



























