la preciosidad
Pronunciation
/pɾˌeθjosiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preciosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La preciosidad
[gender: feminine]
01

người yêu dấu, báu vật

persona o cosa que es muy querida y adorable
la preciosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
preciosidades
Các ví dụ
La bebé es una preciosidad, todos la quieren.
Em bé là một báu vật, mọi người đều yêu quý em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng