Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zambullir
01
lao xuống nước, nhảy xuống nước
lanzarse o sumergirse rápidamente en el agua
Các ví dụ
El nadador olímpico se zambulle con una técnica perfecta.
Vận động viên bơi lội Olympic lao xuống nước với kỹ thuật hoàn hảo.



























