el yogur
yo
ʝo
yo
gur
ˈɣuɾ
ghoor
surSingapur

Định nghĩa và ý nghĩa của "yogur"trong tiếng Tây Ban Nha

El yogur
01

sữa chua

producto lácteo fermentado, cremoso y saludable 
el yogur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yogures
Các ví dụ
Me gusta comer yogur con frutas por la mañana. 

Tôi thích ăn sữa chua với trái cây vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng