Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zambullir
01
lao xuống nước, nhảy xuống nước
lanzarse o sumergirse rápidamente en el agua
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
zambullo
ngôi thứ ba số ít
zambulle
hiện tại phân từ
zambullendo
quá khứ đơn
zambulló
quá khứ phân từ
zambullido
Các ví dụ
El nadador olímpico se zambulle con una técnica perfecta.
Vận động viên bơi lội Olympic lao xuống nước với kỹ thuật hoàn hảo.



























