zambullir
Pronunciation
/θˌambuʎˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zambullir"trong tiếng Tây Ban Nha

zambullir
01

lao xuống nước, nhảy xuống nước

lanzarse o sumergirse rápidamente en el agua
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
zambullo
ngôi thứ ba số ít
zambulle
hiện tại phân từ
zambullendo
quá khứ đơn
zambulló
quá khứ phân từ
zambullido
Các ví dụ
El nadador olímpico se zambulle con una técnica perfecta.
Vận động viên bơi lội Olympic lao xuống nước với kỹ thuật hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng