la rejilla de ventilación
re
re
re
ji
ˈxi
khi
lla
ʎa
lia
de
ðe
dhe
ven
βen
ben
ti
ti
ti
la
la
la
ción
θjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "rejilla de ventilación"trong tiếng Tây Ban Nha

La rejilla de ventilación
01

lưới thông gió, cửa thông gió

una cubierta con ranuras que permite el paso del aire desde un conducto hacia una habitación o viceversa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rejillas de ventilación
Các ví dụ
El aire acondicionado sale por la rejilla de ventilación del techo. 

Điều hòa không khí thoát ra qua lưới thông gió trên trần nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng