la rejilla de ventilación
Pronunciation
/rexˈiʎa ðe βˌɛntilaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rejilla de ventilación"trong tiếng Tây Ban Nha

La rejilla de ventilación
01

lưới thông gió, cửa thông gió

una cubierta con ranuras que permite el paso del aire desde un conducto hacia una habitación o viceversa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rejillas de ventilación
Các ví dụ
Las rejillas de ventilación suelen ser de metal o plástico.
Các lưới thông gió thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng