el unicornio
u
u
oo
ni
ni
ni
corn
ˈkoɾn
korn
io
jo
yo
californio

Định nghĩa và ý nghĩa của "unicornio"trong tiếng Tây Ban Nha

El unicornio
01

kỳ lân, sinh vật thần thoại có hình dạng ngựa với một cái sừng trên trán

una criatura mitológica con forma de caballo y un cuerno en la frente 
el unicornio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
unicornios
Các ví dụ
El unicornio es un símbolo de pureza y magia. 

Kỳ lân là biểu tượng của sự thuần khiết và phép thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng