la unanimidad
Pronunciation
/ˌunanˌimiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unanimidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La unanimidad
[gender: feminine]
01

sự nhất trí, sự đồng thuận hoàn toàn

acuerdo total entre todas las personas
la unanimidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Se logró unanimidad después de una larga discusión.
Sự nhất trí đã đạt được sau một cuộc thảo luận dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng