la imaginería
i
i
i
ma
ma
ma
gi
ɣi
ghi
ner
ˈneɾi
neri
ía
a
a
homeopatíadesventajaebanisteríaalbañilería

Định nghĩa và ý nghĩa của "imaginería"trong tiếng Tây Ban Nha

La imaginería
01

hình ảnh

un lenguaje que crea imágenes mentales a través de las palabras 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La imaginería en el poema describe un bosque muy oscuro. 

Hình ảnh trong bài thơ mô tả một khu rừng rất tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng