Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
samplear
01
lấy mẫu, sampling
tomar un fragmento de una grabación de audio para usarlo en una nueva composición
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sampleo
ngôi thứ ba số ít
samplea
hiện tại phân từ
sampleando
quá khứ đơn
sampleó
quá khứ phân từ
sampleado
Các ví dụ
¿ Sabes samplear usando ese programa de ordenador?
Bạn có biết cách lấy mẫu bằng chương trình máy tính đó không?



























