Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sancionar
01
trừng phạt, phạt
imponer una medida penal o disciplinaria por una violación de la ley o una norma
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sanciono
ngôi thứ ba số ít
sanciona
hiện tại phân từ
sancionando
quá khứ đơn
sancionó
quá khứ phân từ
sancionado
Các ví dụ
El colegio sancionó al alumno por su comportamiento.
Trường học đã trừng phạt học sinh vì hành vi của cậu ấy.



























