sancionar
sanc
sanθ
santh
io
jo
yo
nar
ˈnaɾ
nar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sancionar"trong tiếng Tây Ban Nha

sancionar
01

trừng phạt, phạt

imponer una medida penal o disciplinaria por una violación de la ley o una norma 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sanciono
ngôi thứ ba số ít
sanciona
hiện tại phân từ
sancionando
quá khứ đơn
sancionó
quá khứ phân từ
sancionado
Các ví dụ
La ley sanciona la discriminación en el trabajo. 

Luật pháp trừng phạt sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng