la sandía
Pronunciation
/sandˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandía"trong tiếng Tây Ban Nha

La sandía
[gender: feminine]
01

dưa hấu, dưa đỏ

fruta grande, redonda y jugosa con pulpa roja y semillas negras
la sandía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sandías
Các ví dụ
Cortamos la sandía en rodajas.
Chúng tôi cắt dưa hấu thành từng lát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng