la sangre
sang
ˈsang
sang
re
ɾe
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "sangre"trong tiếng Tây Ban Nha

La sangre
01

máu

líquido rojo que circula por las venas y arterias del cuerpo 
la sangre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sangre es vital para el cuerpo. 

Máu rất quan trọng đối với cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng