Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sano
01
lành mạnh, tốt cho sức khỏe
que es bueno para la salud o contribuye a mantenerla
Các ví dụ
Vivir sano es una prioridad para muchas personas.
Sống lành mạnh là ưu tiên của nhiều người.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lành mạnh, tốt cho sức khỏe